Hướng dẫn sử dụng
Phiên bản này gồm: tài khoản, năm học, lớp, nhân sự, học sinh, PIN đăng nhập (S0); chương trình – cây kiến thức – ngân hàng câu hỏi (S1); ma trận đề, câu tự luận, khối nghe (S2); phiên QR, làm bài trên điện thoại, chấm điểm, công bố, phân tích sau bài (S3–S4); sổ câu sai, luyện điểm yếu, nhóm cần hỗ trợ, kho câu còn thiếu (S5); và báo cáo & theo dõi tiến bộ cả năm, xuất Excel/Word/in (S6).
1. Ba loại người dùng
- Quản trị trường — cấu hình trường, năm học, lớp, tạo tài khoản nhân sự, phân công giáo viên dạy lớp, nhập học sinh, xem nhật ký. Vào không gian Quản trị.
- Giáo viên / Tổ trưởng — thấy các lớp được phân công (tổ trưởng thấy mọi lớp), nhập học sinh cho lớp mình, đặt lại PIN (nhóm Học sinh ở menu). Một người có thể vừa là quản trị vừa là giáo viên — mọi phần nằm chung một thanh menu bên trái.
- Học sinh — vào học ở trang riêng vao-hoc.html (S14a3), bằng mã trường + mã học sinh + PIN 6 số ghi trên phiếu; không cần email hay số điện thoại. Trang đăng nhập chính (index.html) dành cho giáo viên, tổ trưởng, ban giám hiệu, quản trị.
1b. Phân quyền theo vai trò, tự đăng ký, Kho công cộng (S13)
Ai thấy gì ở trang Theo môn. Quản trị trường, hiệu trưởng: mọi môn của trường. Phó hiệu trưởng: mọi môn của cấp học mình phụ trách (THCS hoặc THPT). Tổ trưởng, tổ phó: các môn của tổ (duyệt câu, nạp ngân hàng chung, chốt bộ đề) và môn mình dạy (xem, soạn). Giáo viên: 1–2 môn đã chọn khi đăng nhập lần đầu; muốn đổi môn thì nhờ tổ trưởng hoặc ban giám hiệu. Trang mở ra ở Tổng quan: thẻ từng môn theo tổ, kèm số câu đã duyệt, chờ duyệt, ngân hàng chung, giáo viên soạn, Kho công cộng.
Tổ & phân quyền. Quản trị, hiệu trưởng, phó hiệu trưởng lập tổ chuyên môn (tên, cấp, các môn), giao tổ trưởng, tổ phó, giao chức vụ ban giám hiệu và cấp phụ trách. Tổ trưởng, tổ phó thêm, bớt thành viên và đổi môn dạy của giáo viên trong tổ. Trường chưa lập tổ thì tổ trưởng tạm quản lý mọi môn.
Tự đăng ký tài khoản. (Từ S13b có hai cách: Dùng ngay — không gian cá nhân, xem mục 1g; và Vào trường của tôi như dưới đây.) Giáo viên, tổ trưởng, ban giám hiệu vào Đăng ký tài khoản ở trang đăng nhập (hoặc đường dẫn nhà trường gửi, có sẵn mã trường), chọn vai trò, môn dạy, tổ, đặt mật khẩu. Phiếu hiện ở Tổ & phân quyền → Đăng ký chờ duyệt: giáo viên do tổ trưởng/tổ phó của môn hoặc ban giám hiệu duyệt; tổ trưởng, tổ phó, phó hiệu trưởng do ban giám hiệu hoặc quản trị duyệt. Đăng nhập khi chưa được duyệt, trang báo đang chờ. Trường chưa có trên hệ thống thì gửi phiếu xin lập trường.
Hai kho câu. Ngân hàng chung là câu nhà trường nạp từ tệp bộ câu hỏi (chỉ người quản lý môn nạp được). GV soạn là câu giáo viên tự soạn, nhờ AI soạn nháp, nhân bản hoặc lấy về. Bộ lọc ở đầu danh sách câu: Tất cả, Ngân hàng chung, GV soạn, Của tôi, Công khai.
Kho công cộng. Câu thầy cô soạn, sau khi tổ duyệt, bấm Công khai ra Kho công cộng khi xem thử câu. Giáo viên các trường dạy cùng môn, cùng cấp thấy câu (kèm đáp án), chấm 1–5 sao, nhận xét, và Lấy về ngân hàng của tôi thành bản nháp để sửa. Mỗi câu hiện sao trung bình, số lượt chấm, số nhận xét và lượt dùng (số bộ đề, bộ củng cố có câu hoặc bản sao của câu, cộng số lần được lấy về). Người soạn tự gỡ được; tổ trưởng, ban giám hiệu của trường có câu cũng gỡ được.
1c. Ma trận đề: tổ tự đặt cấu trúc đề (S13a)
Con số lấy từ đâu. Kế hoạch 196/KH-SGDĐT (mục 4.3) và Phụ lục III không quy định điểm từng phần: số câu và điểm số do tổ xác định trong ma trận. Ma trận mẫu của Công văn 7991 gợi ý nhiều lựa chọn 3 – Đúng–Sai 2 – trả lời ngắn 2 – tự luận 3 điểm, Biết 4 – Hiểu 3 – Vận dụng 3 điểm, và ghi đó là tỉ lệ khoảng; môn không dùng trả lời ngắn thì chuyển điểm phần đó sang Đúng–Sai (3 – 4 – 3). Các mẫu trong hệ thống chỉ là điểm xuất phát, lời mô tả mỗi mẫu ghi rõ nguồn.
Bảng Cấu trúc đề. Ở Ma trận đề → Dựng ma trận mới, sau khi chọn mẫu, mỗi dạng câu (nhiều lựa chọn, Đúng–Sai, trả lời ngắn, tự luận) có ô Số câu (nút − / +), Điểm mỗi câu và Số câu theo mức. Đúng–Sai đếm mức theo ý (mỗi câu 4 ý, điểm mỗi ý = điểm câu / 4). Đặt 0 câu là không dùng dạng đó. Dạng mà bộ quy định của trường không cho dùng ở lớp đang dựng thì bị khoá. Bảng báo ngay khi tổng chưa đúng 10 điểm, khi điểm mỗi câu không phải bội của 0,05 (Đúng–Sai: bội của 0,2), hoặc khi số câu theo mức cộng không đủ.
Tỉ lệ mức. Dòng Theo mức (tính theo điểm) cho biết đề đang có bao nhiêu điểm Biết, Hiểu, Vận dụng. Đổi số câu hoặc điểm thì số câu theo mức được chia lại cho sát tỉ lệ mong muốn (mặc định 40 – 30 – 30); đổi tỉ lệ rồi bấm Chia lại số câu theo tỉ lệ. Khi chia tự động, tự luận chỉ xếp từ mức Hiểu trở lên; đề chỉ có tự luận thì chia theo tỉ lệ mong muốn của cả đề. Sửa tay từng ô được.
Mẫu của tổ. Tổ trưởng, tổ phó, ban giám hiệu phụ trách cấp, quản trị trường bấm Lưu thành mẫu của tổ…: đặt tên, chọn lớp dùng mẫu. Giáo viên của môn trong trường thấy mẫu này đầu danh sách, ghi “mẫu của tổ”, và vẫn chỉnh được cho đề của mình. Mẫu của tổ cập nhật hoặc Ngừng dùng được; ma trận đã dựng không bị đổi.
Dựng lại. Hồ sơ ma trận ghi cấu trúc đã dùng. Sau khi bổ sung câu vào ngân hàng, bấm Dựng lại để mở form với cùng lớp, bài, mẫu và cấu trúc.
1d. Hồ sơ đề kiểm tra; phiếu tô ô quét chấm bằng camera (S14)
Mục đích, phạm vi, yêu cầu cần đạt. Kế hoạch 196 (mục 4.1) mở đầu quy trình bằng “xác định mục đích, phạm vi và yêu cầu cần đạt”. Hồ sơ ma trận có khối này ở đầu: mục đích có lời gợi ý theo loại bài (giữa kì, cuối kì, khảo sát…), tổ sửa lại cho đúng ý; phạm vi (môn, lớp, kì, các bài kèm số tiết, hình thức, tỉ lệ mức) và yêu cầu cần đạt (theo từng bài, lấy từ chương trình) hệ thống tự lập từ ma trận, tổ ghi thêm nếu cần. Người soạn ma trận và người quản lý môn bấm Sửa; giáo viên khác chỉ xem.
Xuất Word hồ sơ đề — một tệp chia mục. Nút Xuất Word hồ sơ đề (ở hồ sơ ma trận hoặc ở màn bộ đề) tạo một tệp gồm: I. Mục đích, phạm vi và yêu cầu cần đạt; II. Ma trận; III. Bản đặc tả (hai mục này khổ ngang); IV. Đề kiểm tra; V. Đáp án và hướng dẫn chấm; tuỳ chọn VI. Phân tích kết quả dự kiến; cuối tệp là ô xác nhận, phê duyệt. Chọn bộ đề và mọi mã đề hoặc chỉ đề gốc; không chọn bộ đề thì tệp chỉ có mục I–III. Tệp đề cho học sinh (Xuất Word: đề, đáp án, phiếu) giữ nguyên như trước.
Phiếu tô ô. Tab Phát đề & phiếu → Xem phiếu của lớp → Loại phiếu: (1) phiếu tô ô in sẵn tên từng em (mặc định) — dải mã đầu phiếu là mã phiếu riêng của em, quét là biết phiếu của ai, mã đề nào; (2) phiếu tô ô trống để photo — in một tờ rồi photo, học sinh viết và tô số báo danh (theo danh sách phòng thi) và mã đề; (3) phiếu ghi tay như trước (xuất Word được). Phiếu tô ô có ô A–D cho nhiều lựa chọn, ô Đ/S cho từng ý Đúng–Sai, lưới 4 cột (dấu −, dấu phẩy, 0–9) cho trả lời ngắn có đáp án số như phiếu thi tốt nghiệp, ô viết cho trả lời ngắn bằng chữ, và ô điểm tự luận để giáo viên tô sau khi chấm bài trên giấy kiểm tra. In khổ A4, tỉ lệ 100% (không chọn “vừa trang”), đen trắng được; không gấp, không bấm ghim vào 4 ô vuông đen và dải mã.
Quét chấm. Tab Chấm bài & kết quả → khối Quét phiếu tô ô: Bật camera quét (đưa cả phiếu vào khung, thấy đủ 4 ô vuông đen, giữ yên) hoặc Chọn ảnh phiếu… (chụp bằng điện thoại, chọn nhiều ảnh một lần). Máy nắn thẳng ảnh, đọc các ô, chấm theo mã đề của từng em. Phiếu đọc rõ được tự lưu (bỏ chọn ô Tự lưu phiếu đọc rõ nếu muốn xem từng phiếu). Phiếu có chỗ cần xem — tô mờ, tô hai ô, trả lời ngắn viết chữ, số báo danh không rõ, mã đề tô khác mã đã phát, phiếu đã chấm trước đó — hiện thẻ có ảnh đã nắn (vòng xanh: đọc rõ, cam: cần xem, đỏ: tô nhiều ô), các ô cần xem tô vàng; thầy cô sửa rồi bấm Lưu điểm, hoặc Lưu … phiếu đang chờ cho cả lượt. Phiếu trống tra số báo danh trong lớp đang chọn ở đầu tab. Bài đã lưu hiện ngay ở bảng gõ tay bên dưới để sửa, và vào bảng điểm. Ảnh chỉ xử lí trên máy của thầy cô, không gửi lên máy chủ. Camera cần trang https và cho phép camera; máy không có camera thì dùng chọn ảnh.
Câu nhiều ý. Câu có đoạn dẫn chung và nhiều ý (3a, 3b…) ở phần nhiều lựa chọn, trả lời ngắn, tự luận: mỗi ý một dòng trên phiếu tô ô và một ô nhập ở bảng gõ tay (mỗi ý là một câu chấm riêng).
1e. Thanh menu theo việc, ô Môn học, trang Tổng quan có số liệu (S14a, S14a2)
Một menu cho mọi trang, gom theo việc. Mọi trang của giáo viên dùng chung một thanh menu bên trái màu xanh navy; mỗi mục có một biểu tượng. Mục đang mở có ô tròn quanh biểu tượng tô vàng, như ô đáp án đã tô. Các nhóm: Tổng quan; Ngân hàng đề (Ngân hàng câu hỏi, Kho công cộng, Ma trận đề); Học sinh (Lớp của tôi, Nhóm cần hỗ trợ); Ôn tập (Củng cố trên lớp, Luyện tập online); Kiểm tra (Kiểm tra online, Đề giấy & chấm bài, Duyệt đề — S13b); Thống kê kết quả (Kết quả bài làm, Báo cáo tổ); Tổ chuyên môn (Quy định kiểm tra; Tổ & phân quyền — với tổ trưởng, ban giám hiệu, quản trị, số trên mục là số đăng ký chờ duyệt); Quản trị trường (chỉ quản trị trường). Cuối menu: Tài khoản, Hướng dẫn, tên và vai trò của thầy cô, nút Đăng xuất (biểu tượng cửa ra), số phiên bản đang chạy. Bấm tên nhóm để thu gọn hoặc mở lại nhóm; máy nhớ lựa chọn này.
Ô “Môn học” — Tiếng Anh là một môn như các môn khác. Ô chọn ở đầu menu là môn thầy cô đang làm việc. Mọi mục theo môn (Ngân hàng câu hỏi, Kho công cộng, Ma trận đề, Củng cố trên lớp, Luyện tập online, Kiểm tra online, Đề giấy & chấm bài, Kết quả bài làm, Quy định kiểm tra) đều mở đúng môn này, ở trang nào cũng vậy. Không còn nhóm English Practice riêng: khi chọn Tiếng Anh, nhóm Ngân hàng đề có thêm hai công cụ riêng của môn — Soạn câu tiếng Anh (câu đọc hiểu, nghe, điền khuyết; nhập câu hỏi từ Excel) và Ma trận tiếng Anh (ma trận khai từng ô, có phần nghe).
Trang Tổng quan. Đăng nhập xong, giáo viên, tổ trưởng, ban giám hiệu vào thẳng trang Tổng quan. Hàng ô số liệu: câu đã duyệt trong phạm vi (kèm số câu mới đưa lên 7 ngày qua), câu thầy cô soạn theo trạng thái, câu chờ thầy cô duyệt (người quản lý môn), sao trung bình đồng nghiệp chấm cho câu của thầy cô, phiên online đang mở, học sinh của thầy cô. Khung Việc cần làm gom những gì đang chờ: câu chờ duyệt, bài tự luận chờ chấm, phiên đang mở, câu nháp chưa gửi tổ, nhận xét mới, lớp chưa có học sinh — mỗi việc một nút mở đúng chỗ. Ba danh sách gợi ý: Câu mới đưa lên (câu đồng nghiệp soạn, câu trường khác vừa công khai; câu ngân hàng chung nạp từ tệp gộp thành một dòng), Được đồng nghiệp đánh giá cao (Kho công cộng, xếp theo sao và số lượt chấm) và Câu của thầy cô được góp ý (sao, lượt chấm thấp, nhận xét gần nhất) để biết câu nào cần sửa. Bấm một câu là mở đúng câu đó. Hàng nút ở trên lọc số liệu theo từng môn.
Kiểm tra, luyện tập online cho mọi môn. Ở hồ sơ một ma trận (Ma trận đề), bấm Dùng cho kiểm tra online: mỗi học sinh được rút một đề riêng từ câu đã duyệt theo ma trận; ma trận đã rút đề giấy vẫn dùng được. Sau đó mở phiên ở Kiểm tra online (ma trận giữa kì, cuối kì, thường xuyên…) hoặc Luyện tập online (ma trận loại Luyện tập), chiếu mã QR cho lớp. Kết quả bài làm liệt kê bài đã đóng của môn, cả đề giấy (bấm Mở bộ đề để xem điểm từng lớp). Đề giấy & chấm bài liệt kê mọi bộ đề giấy của môn; Củng cố trên lớp liệt kê mọi bộ củng cố và các lượt đã ghi.
Màn hình nhỏ. Ở màn hình rộng (máy tính), nút ☰ ở góc trái thanh đầu thu gọn menu để có thêm chỗ làm việc, bấm lần nữa để hiện lại. Ở màn hình hẹp (máy tính bảng, điện thoại, cửa sổ trình duyệt thu nhỏ), menu ẩn đi; bấm ☰ để mở, bấm ra ngoài hoặc phím Esc để đóng. Thanh đầu luôn ghi thầy cô đang ở đâu, ví dụ Ngân hàng đề › Tin học › Ma trận đề.
Logo. Bốn ô trả lời A, B, C, D của phiếu trắc nghiệm, ô C đã tô vàng, trên nền xanh navy — cùng họ màu với Không gian Nhà trường và Tổ Chuyên Môn 360. Logo hiện ở menu, trang đăng nhập, trang đăng ký và biểu tượng thẻ trình duyệt. Biểu tượng các mục menu lấy từ bộ Lucide (giấy phép ISC, ghi ở nguon/LICENSE-lucide.txt).
1f. Trang đăng nhập và trang vào học của học sinh (S14a3)
Trang đăng nhập của nhân sự. Trang đầu (index.html) chỉ còn đăng nhập của giáo viên, tổ trưởng, ban giám hiệu, quản trị: email, mật khẩu (nút hình con mắt để xem lại mật khẩu vừa gõ), Quên mật khẩu?, Đăng ký tài khoản. Bên cạnh là phần giới thiệu ứng dụng: sáu bước một bài kiểm tra đi qua hệ thống (soạn câu, tổ duyệt, ra đề, kiểm tra, chấm bài, theo dõi), các môn đang có chương trình, và việc của từng người (giáo viên, tổ trưởng, ban giám hiệu và quản trị, học sinh).
Trang vào học của học sinh. Học sinh vào vao-hoc.html (cùng địa chỉ trang web, đổi phần cuối), hoặc bấm Học sinh vào học ở trang đầu. Trang ghi sẵn mã trường đã dùng lần trước và tên trường khi gõ đúng mã. Mã QR chiếu trên lớp mở thẳng trang này kèm mã phiên: đăng nhập xong là vào bài. Đường dẫn cũ (index.html?p=…, index.html?t=…) tự chuyển sang trang mới, nên mã QR, đường dẫn đã gửi trước đây vẫn dùng được. Học sinh đăng xuất thì về lại trang vào học.
Phiếu PIN mới. Mỗi phiếu có thêm địa chỉ trang vào học và một mã QR riêng: em quét mã thì trang mở ra đã điền sẵn mã trường, mã học sinh, chỉ còn gõ PIN. Phiếu in từ Lớp của tôi, Quản trị → Học sinh và sau khi nhập học sinh từ Excel đều có mã này.
1g. Đăng ký dùng ngay; phản biện, thẩm định, phê duyệt đề (S13b)
Đăng ký dùng ngay — không gian cá nhân. Ở trang đăng nhập bấm Đăng ký dùng ngay, chọn A. Dùng ngay (mặc định): chọn 1–2 môn dạy, cấp học, tỉnh và trường đang dạy (không bắt buộc), họ tên, email, mật khẩu. Tài khoản dùng được ngay, không chờ ai duyệt; trang tự đăng nhập và cho biết mã không gian (ví dụ GUSD43). Không gian cá nhân có đủ ngân hàng câu hỏi (thầy cô tự duyệt câu mình soạn), ma trận, đề giấy, kiểm tra online, lớp và học sinh của mình (tối đa 30 lớp mỗi năm học, 500 học sinh, 30 lượt soạn câu bằng AI mỗi tháng). Lớp thầy cô tạo tự giao cho thầy cô dạy. Học sinh vào học bằng mã không gian (nhập ở ô Mã trường của trang vào học, phiếu PIN ghi sẵn), mã học sinh và PIN. Không gian cá nhân không có tổ, nhân sự, thao giảng, báo cáo tổ, phản biện đề; menu chỉ hiện những mục dùng được, nhóm quản trị đổi tên thành Không gian của tôi.
Vào trường của tôi. Chọn B (hoặc mở đường dẫn nhà trường gửi, có sẵn mã trường): đăng ký như trước, nhà trường duyệt rồi mới đăng nhập. Hiện một email chỉ dùng cho một tài khoản: người đã có không gian cá nhân muốn vào trường thì đăng ký theo trường bằng email khác (việc chuyển không gian cá nhân vào trường sẽ làm ở đợt sau).
Quy trình duyệt đề theo Kế hoạch 196 (mục II.4.1, II.5.1). Đề kiểm tra đi qua bốn bước: Ra đề → Phản biện (một giáo viên dạy cùng môn, do người ra đề chọn) → Thẩm định (tổ trưởng hoặc tổ phó của tổ có môn ở cấp của lớp; tổ không còn ai khác thì hiệu trưởng, phó hiệu trưởng thẩm định thay) → Phê duyệt (hiệu trưởng hoặc phó hiệu trưởng phụ trách cấp học). Bốn người phải khác nhau: người ra đề không tự phản biện, người đã làm một bước không làm bước sau. Khi bộ quy định của trường đặt Phản biện, thẩm định, phê duyệt đề giữa kì, cuối kì là Bắt buộc (bộ Kế hoạch 196 Cần Thơ mặc định bắt buộc), đề giữa kì, cuối kì chỉ chốt và phát cho học sinh được sau khi phê duyệt; đề thường xuyên, khảo sát và bộ quy định để Khuyến khích thì gửi duyệt hay chốt ngay đều được.
Gửi phản biện. Mở bộ đề (Đề giấy & chấm bài → Mở, hoặc hồ sơ ma trận) → thẻ Phản biện & phê duyệt → chọn người phản biện, hạn (không bắt buộc), lời nhắn → Gửi phản biện. Trong lúc đề đang duyệt, bộ đề bị khoá: không chốt, không phát, không xoá, không cập nhật câu. Khi chưa ai kí, người ra đề Đổi người phản biện hoặc Rút lại được. Thẻ có hàng bốn ô tròn cho biết đề đang ở bước nào và ai làm.
Phiếu phản biện, thẩm định. Người được giao thấy số đề đang chờ ở mục Duyệt đề trên menu và ở khung Việc cần làm của trang Tổng quan. Phiếu có 9 tiêu chí của bộ quy định (bám yêu cầu cần đạt; đúng ma trận, bản đặc tả; chính xác; câu lệnh rõ ràng; phù hợp thời lượng; có độ phân hoá; đáp án, hướng dẫn chấm chính xác; không có nội dung phản cảm; không dùng nguyên trạng đề đã công khai, câu AI đã được kiểm chứng), mỗi tiêu chí chọn Đạt hoặc Chưa đạt (chưa đạt phải ghi rõ điều cần sửa), góp ý theo từng câu, nhận xét chung, rồi kết luận Đạt (đề chuyển bước sau) hoặc Cần sửa (đề trả về người ra đề). Còn tiêu chí chưa đạt thì chỉ chọn được Cần sửa. Kí phiếu xong không sửa được.
Sửa và gửi lại. Đề bị trả về hiện ngay góp ý của người trả. Thầy cô sửa câu ở Ngân hàng câu hỏi (câu đã duyệt sửa xong cần được duyệt lại), bấm Cập nhật bộ đề theo câu đã sửa (giữ nguyên các câu đã chọn và cách trộn từng mã) rồi gửi phản biện lại — mỗi lần gửi là một vòng mới, lịch sử các vòng giữ đủ.
Phê duyệt, thu hồi. Người phê duyệt xem kết quả phản biện, thẩm định rồi bấm Phê duyệt đề (bộ đề được chốt để in, phát) hoặc Trả lại người ra đề (ghi ý kiến ít nhất 10 kí tự). Khi chưa phát phiếu cho học sinh, người đã phê duyệt hoặc hiệu trưởng còn Thu hồi phê duyệt được (ghi lí do); đề về nháp để sửa và duyệt lại. Bộ đề đã phát phiếu thì không thu hồi được nữa: cần sửa thì rút bộ đề mới.
Biên bản. Cuối thẻ Phản biện & phê duyệt có In biên bản, Xuất Word biên bản và xem trước: bảng 9 tiêu chí của phản biện và thẩm định (kèm căn cứ Kế hoạch 196), góp ý theo câu, nhận xét, kết luận, ý kiến phê duyệt và ô kí ghi sẵn họ tên, chức vụ, ngày kí trên hệ thống. Xuất Word hồ sơ đề cũng kèm biên bản thành một mục và điền sẵn ô xác nhận, phê duyệt.
Màn Duyệt đề. Mục Duyệt đề (nhóm Kiểm tra) liệt kê: đề chờ thầy cô phản biện (có hạn, quá hạn tô đỏ), chờ thẩm định, chờ phê duyệt; đề của thầy cô cần sửa và đề của thầy cô đang duyệt. Mỗi dòng một nút mở thẳng thẻ Phản biện & phê duyệt của bộ đề.
2. Quản trị: thiết lập trường lần đầu (≈ 15 phút)
Bước 1 — Đăng nhập. Trang chủ → thẻ Giáo viên · Quản trị → email và mật khẩu tạm được cấp. Sau khi vào, đổi mật khẩu ở Cấu hình → Tài khoản của tôi.
Bước 2 — Năm học & Lớp. Năm học hiện tại đã được tạo sẵn và đang hoạt động. Bấm + Lớp, gõ mỗi dòng một lớp (6A1, 6A2, 7A1…) — khối tự suy từ chữ số đầu.
Bước 3 — Nhân sự. + Thêm nhân sự: email, họ tên, vai trò (Giáo viên / Tổ trưởng / Quản trị). Hệ thống hiện mật khẩu tạm một lần — sao chép gửi cho giáo viên qua Zalo. Sau này có thể Đặt lại mật khẩu, Khoá, Đổi email ở nút ⋯.
Bước 4 — Phân công. Tab Năm học & Lớp → nút Phân công ở từng lớp → chọn Dạy chính cho giáo viên tiếng Anh. Giáo viên chỉ thấy và thao tác trên lớp được phân công.
Bước 5 — Học sinh. Tab Học sinh → ⬇ Tệp mẫu → điền sheet Du lieu (Họ và tên, Lớp bắt buộc; Mã HS, Ngày sinh, Giới tính, PIN tuỳ chọn) → 📄 Nhập Excel → Kiểm tra. Bảng xem trước đánh dấu từng dòng: Mới, Cập nhật, Cần xác nhận (mã đã có nhưng tên khác — tick nếu đúng), Lỗi (bị bỏ qua, sửa trong Excel rồi nhập lại). Bấm Nhập → hệ thống trả bảng mã học sinh + PIN chỉ hiện một lần → 🖨 In phiếu PIN hoặc ⬇ Tải Excel PIN để phát cho học sinh.
Hệ thống cố ý không thu thập số điện thoại, địa chỉ, thông tin phụ huynh của học sinh. Các cột đó trong Excel sẽ bị bỏ qua.
3. Quản trị: Chương trình & cây kiến thức (S1)
Bộ sách đang dùng. Tab Chương trình → tick khối nào dùng bộ sách nào (mặc định Global Success cho khối 6–9) → Lưu. Giáo viên chỉ gán được Unit thuộc bộ sách đã bật cho khối đó.
Cây kiến thức. Ba tầng: kỹ năng (Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc, Viết, Nghe, Giao tiếp) → chủ điểm → đơn vị kiến thức. Đây là "xương sống" để ra ma trận, thống kê điểm yếu và sổ câu sai; câu hỏi nào cũng phải gắn một đơn vị kiến thức. Thiếu đơn vị nào, bấm + Đề xuất đơn vị kiến thức — node mới chỉ trường mình thấy, có viền vàng trong cây.
Tiến độ theo lớp. Chọn lớp → đánh dấu từng unit Chưa dạy / Đang dạy / Đã dạy. Hệ thống dùng để gợi ý phạm vi ra đề và giới hạn luyện tập cho học sinh.
4. Giáo viên: Ngân hàng câu hỏi
Bốn loại câu lẻ. Trắc nghiệm (2–5 phương án, dùng cả cho phát âm/trọng âm/tìm lỗi), Điền khuyết (đề có ___, khai báo mọi cách viết đúng — máy chấm bằng so khớp chính xác sau khi bỏ khoảng trắng thừa và dấu câu cuối), Đúng/Sai (T/F hoặc T/F/NG), Tự luận (mới ở S2).
Câu tự luận. Dùng cho phần Write a paragraph…. Khai số từ tối thiểu/tối đa, các câu gợi ý in kèm đề, dàn ý và tiêu chí chấm (ví dụ Nội dung 0.5 · Ngữ pháp 0.25 · Từ vựng 0.25). Tổng điểm các tiêu chí phải bằng điểm của câu, hệ thống chặn nếu lệch. Học sinh chỉ thấy đề và câu gợi ý — dàn ý và tiêu chí là của giáo viên. Máy không chấm tự luận; bài nộp vào hàng chờ để giáo viên chấm tay trên màn hình.
Ba loại khối. Đọc hiểu: một đoạn văn + 3–6 câu con. Điền đoạn (cloze): đoạn có ô trống (1)___ (2)___, số ô phải bằng số câu con. Nghe (mới ở S2): một tệp MP3 + các câu con. Khi ra đề, engine luôn lấy cả khối, không xé lẻ câu con.
Khối nghe. Tải tệp MP3 (tối đa 20 MB — 64–96 kbps mono là đủ cho lớp học), chọn số lần phát 1–3 (mặc định 2) và nhập lời dẫn in trên đề. Cả lớp nghe chung khi giáo viên mở phiên; học sinh không tự tua. Tệp nghe dùng lại được cho nhiều khối; tệp đang có khối dùng thì không gỡ được.
Cá nhân hay của trường. Câu bạn soạn mặc định nằm trong ngân hàng cá nhân — dùng ngay được cho lớp mình. Muốn cả tổ dùng chung thì Gửi vào ngân hàng trường: câu chuyển sang Chờ duyệt, tổ trưởng xem thử rồi Duyệt hoặc Trả lại kèm lý do. Câu trường đã duyệt, giáo viên khác chỉ xem — muốn sửa thì Nhân bản về ngân hàng cá nhân.
Xem như học sinh. Bắt buộc trước khi duyệt: mở câu → 👁 Xem như học sinh. Màn hình hiện đúng những gì học sinh thấy trên điện thoại, không có đáp án.
Nhập Excel. ⬇ Tệp mẫu (kèm sheet Tra cuu đầy đủ mã kiến thức) → điền sheet Cau hoi và Nhom → 📄 Nhập Excel → Kiểm tra. Hệ thống soi từng dòng: sai kiến thức, sai mức độ, unit không có, thiếu phương án, đáp án không nằm trong phương án… Chỉ khi hết lỗi mới cho Nhập — chưa ghi gì vào ngân hàng trước đó.
Sức khoẻ ngân hàng. Bảng Unit × Kiến thức × Mức độ cho biết chỗ nào còn trống, kiến thức nào của chương trình chưa có câu nào, và cảnh báo (chưa có mức Vận dụng cao, chưa có khối đọc hiểu…). Tải được Excel để họp tổ.
Sửa một câu đã duyệt hoặc đã dùng trong bài làm sẽ tạo phiên bản mới; bản cũ vẫn giữ để bài đã chấm không bị sai lệch, và câu phải xem thử lại trước khi duyệt.
5. Giáo viên: Ma trận đề (S2)
Ma trận là gì ở đây. Một bản kê phần → ô: mỗi ô nói "lấy mấy câu, thuộc Unit nào, kiến thức nào, mức độ nào, mỗi câu mấy điểm". Engine ra đề đọc đúng bản kê này, nên ma trận vừa là hồ sơ nộp tổ, vừa là lệnh cho máy.
Dựng từ mẫu. Lần đầu cứ bấm Dựng từ mẫu → chọn khối, có/không phần nghe. Hệ thống dựng sẵn cấu trúc đề giữa kỳ THCS: 12 phần, 37 câu, 10 điểm, phân bố NB 30% · TH 37.5% · VD 22.5% · VDC 10% — bám khuyến nghị Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH. Sau đó sửa tên phần, Unit và số câu cho khớp ma trận tổ đang dùng.
Sức khoẻ từng ô. Bên phải mỗi ô là số ứng viên trong ngân hàng: Đủ (ra đề thoải mái), Vừa đủ (ra được nhưng nhiều học sinh trùng đề), Chưa đủ câu (chặn xuất bản). Bấm Xem ứng viên để soi đúng những câu ô đó sẽ bốc — không kèm đáp án. Ô nào đỏ thì soạn thêm câu, hoặc nới ô (bỏ Unit, đổi mức độ), hoặc giảm số câu.
Ghim khối cố định. Với đọc hiểu / điền đoạn / nghe, có thể ghim đúng một khối cụ thể cho cả lớp cùng đọc/nghe một bài; khi đó ô chỉ cần khối ấy tồn tại là đủ.
Nhiều mã đề. Đặt Số mã đề > 1 và bật trộn thì mỗi học sinh một đề riêng nhưng cùng ma trận, cùng độ khó. Muốn vậy mỗi ô cần dư ứng viên — đó là lý do bảng sức khoẻ đòi nhiều câu hơn số câu của ô.
Xuất bản & nhân bản. Xuất bản khoá ma trận lại để dùng ra đề; muốn sửa thì Nhân bản thành bản mới. 📊 Xuất Ma trận + Đặc tả cho tệp Excel 3 sheet (Ma tran, Ban dac ta, Kiem tra) nộp tổ chuyên môn.
6. Giáo viên: Kiểm tra online, Luyện tập online — mở bài, theo dõi, chấm, công bố (S3–S4; S14a2: mọi môn)
Phiên là gì. Một lần mở bài cho lớp làm trên điện thoại (trước đây gọi là Phiên QR). Phiên luôn dựa trên một ma trận đã dùng cho kiểm tra online (đã xuất bản) của môn đang chọn: mục Kiểm tra online hoặc Luyện tập online → + Mở phiên mới → chọn ma trận, đặt tên học sinh nhìn thấy, chọn lớp, thời gian, số lượt mỗi em, PIN của phiên (tuỳ chọn) và cách công bố điểm. Loại phiên theo loại ma trận: ma trận Luyện tập mở phiên luyện tập (mặc định 3 lượt), các loại khác mở phiên kiểm tra.
Nháp rồi mới mở. Phiên tạo ra ở trạng thái Nháp — chưa có mã tham gia, chưa em nào vào được. Tới giờ bấm ▶ Mở phiên, hệ thống mới cấp mã 6 ký tự và mã QR. Đóng phiên xong mã ấy được thả ra để dùng lại cho phiên khác.
Chiếu QR lên bảng. Bấm 📱 Hiện QR toàn màn hình — học sinh quét bằng camera điện thoại là mã tự điền, chỉ còn đăng nhập. Em nào không quét được thì gõ tay mã 6 ký tự. Nếu phiên có PIN, thầy cô đọc PIN cho cả lớp — đây là lớp chắn để em lớp khác không vào nhầm.
Theo dõi tại chỗ. Bảng Theo dõi tự làm mới mỗi 10 giây: ai đã vào, làm tới câu bao nhiêu, còn bao nhiêu thời gian. Em nào gặp sự cố thì bấm + Phút ở dòng của em đó; cả lớp mất điện thì dùng ⏱ Gia hạn cho toàn phiên. Mọi lần gia hạn đều ghi lý do vào nhật ký.
Đóng phiên. ■ Đóng phiên tự nộp và chấm ngay mọi bài còn làm dở, rồi chuyển sang Bảng điểm: đúng/sai/bỏ trống, điểm, thời gian làm, ai chưa làm.
Chấm tự luận. Tab ✍️ Chấm tự luận xếp các bài chờ lên đầu, kèm dàn ý và tiêu chí của đề. Điền điểm từng tiêu chí thì ô Điểm câu tự cộng. Nhận xét viết ở đây học sinh đọc được.
Sửa điểm & mở lại bài. Sửa điểm không ghi đè điểm máy chấm — hệ thống chỉ lưu phần chênh lệch nên về sau vẫn tra được máy chấm bao nhiêu. Mở lại cho em làm tiếp khi máy treo giữa chừng; điểm thầy cô đã chấm tay vẫn giữ nguyên. Cả hai đều bắt buộc ghi lý do.
Công bố. Chọn lúc tạo phiên: ngay sau khi nộp, khi đóng phiên, hoặc giáo viên tự bấm. Chưa công bố thì học sinh chỉ thấy "đã nộp" kèm mã xác nhận, không thấy điểm. Công bố rồi vẫn thu hồi được.
Sau bài này. Tab 📊 Sau bài này: phần lớp còn yếu theo đơn vị kiến thức, tỷ lệ đúng từng câu và phân bố phương án, danh sách em cần hỗ trợ. Câu bị gắn xem lại câu này là câu dưới 15% em làm đúng hoặc trên 40% bỏ trống — thường do đề khó bất thường, in mờ, hoặc đáp án sai. Bảng này chỉ tính câu máy chấm.
Ma trận đã có học sinh làm sẽ bị khoá sửa vĩnh viễn — để bài đã chấm không bao giờ lệch với đề đã phát. Muốn đổi thì Nhân bản thành ma trận mới.
7. Giáo viên: Kết quả bài làm, nhóm cần hỗ trợ & kho câu còn thiếu (S5)
Một chỗ để xem lại mọi bài đã đóng. Mục Kết quả bài làm (nhóm Thống kê kết quả) liệt kê các bài đã đóng của môn đang chọn; bài online bấm Xem kết quả là vào thẳng bảng điểm, chấm tự luận, công bố và phân tích của phiên đó; đề giấy bấm Mở bộ đề.
Nhóm cần hỗ trợ. Mục riêng trong nhóm Học sinh. Khác với Sau bài này (chỉ tính một bài), bảng này tính trên toàn bộ bài em đã làm — kiểm tra lẫn tự luyện, mọi môn. Em nào có từ 2 đơn vị kiến thức trở lên còn yếu thì vào đây, kèm tên các phần yếu, tỷ lệ đúng, số câu còn trong sổ câu sai và lần luyện gần nhất. Một đơn vị kiến thức chỉ được tính khi em đã làm ít nhất 3 câu của phần đó.
Giao bài luyện riêng cho nhóm. Tích chọn vài em → Giao bài luyện cho nhóm đã chọn → chọn ma trận, đặt tên, tạo phiên như bình thường. Phiên này chỉ những em được chọn mới thấy trong Việc cần làm và mới vào được bằng mã — bạn cùng lớp không được chọn thì gõ đúng mã cũng bị chặn.
Kho câu còn thiếu. Mỗi lần một em bấm luyện mà ngân hàng không gom đủ số câu, hệ thống ghi lại phần kiến thức đó. Bảng này gom 30 ngày gần nhất: phần nào thiếu, bao nhiêu lần, bao nhiêu em gặp, lần tệ nhất chỉ gom được mấy câu. Đây là danh sách việc soạn bài cụ thể nhất mà hệ thống có thể đưa cho tổ chuyên môn — thiếu ở đâu thì soạn thêm ở đó.
Bài tự luyện chỉ lấy câu máy chấm được (trắc nghiệm, điền từ…). Câu tự luận không vào bài tự luyện, vì bài luyện không thuộc phiên nào nên không có hàng chờ chấm nào nhận nó. Muốn luyện viết thì thầy cô giao một phiên rồi chấm tay như bài kiểm tra.
8. Giáo viên: Báo cáo & tiến bộ (S6)
Ba màn trong một mục. Mục Báo cáo tổ (nhóm Thống kê kết quả) có ô Màn hình để chuyển giữa Cả lớp (mỗi em một dòng), Một em (hồ sơ cả năm) và Họp tổ (gộp theo lớp trong một khối). Hai ô ngày để trống thì lấy trọn năm học đang hoạt động.
Điểm quy về thang 10. Bài 15 phút 2 điểm và bài giữa kỳ 10 điểm không so được với nhau nếu để nguyên, nên mọi con số điểm trong tab này đều đã chia cho tổng điểm của bài rồi nhân 10. Cột Điểm gốc vẫn còn trong hồ sơ từng em.
Điểm bài tự luyện không bao giờ cộng vào đây. Số buổi luyện là một cột riêng. Trộn hai thứ vào nhau thì em chăm luyện sẽ "có điểm cao" một cách giả tạo, còn em chỉ làm kiểm tra thì bị đọc nhầm là lười.
Xu hướng. So trung bình hai bài gần nhất với trung bình các bài trước đó. Dưới 3 bài thì ghi Chưa đủ bài chứ không đoán. Chênh trong khoảng ±0.5 điểm đọc là đi đều — dao động thường ngày không phải là "đang tụt".
Dấu hiệu cần để ý. Cột cuối bảng chỉ nêu dấu hiệu kèm con số, không xếp loại em nào: có bài được giao mà chưa nộp (từ 2 bài), ba bài gần nhau điểm đi xuống, sổ câu sai dày mà chưa luyện lần nào. Đọc xong vẫn là thầy cô quyết định, hệ thống không kết luận thay.
Hồ sơ một em. Bấm Hồ sơ ở cuối dòng: đường điểm qua các bài, bảng từng bài, Em mạnh yếu ở đâu, bảng theo kỹ năng (tách riêng câu kiểm tra và câu luyện), sổ câu sai vơi hay dày theo tháng, và các mốc thành thạo — em lên hay xuống mức ở phần nào, lúc nào.
Bốn đường ra. Xem thẳng trên màn hình · ⬇ Xuất Excel (nhiều sheet, cắt dán vào biên bản) · 📄 Xuất tệp Word (mở bằng Word, có sẵn ô ký của người lập và tổ trưởng; Word có thể hỏi một câu xác nhận định dạng — bấm Yes, rồi Lưu thành .docx nếu cần) · 🖨 In (đã có sẵn bố cục khổ A4, tự bỏ thanh điều hướng và các nút).
Khác với Sau bài này (chỉ tính một bài) và Nhóm cần hỗ trợ (tính toàn bộ bài đã làm, không theo thời gian), tab Báo cáo luôn tính theo một khoảng thời gian — hợp cho sơ kết giữa kỳ, cuối kỳ, cả năm.
9. Hồ sơ chuyên môn & đăng ký thao giảng (S7)
Thầy cô tự khai một lần. Vào Tài khoản → thẻ Hồ sơ chuyên môn → Sửa hồ sơ: môn dạy, tổ chuyên môn, chức vụ, trình độ, năm vào ngành, số điện thoại. Khai xong thì tổ trưởng và quản trị có ngay danh sách tổ — không phải đi hỏi từng người rồi gõ lại.
Đăng ký tiết thao giảng. Cùng tab, thẻ Đăng ký thao giảng → + Đăng ký: học kỳ, hình thức (thao giảng · chuyên đề · hội giảng · dự giờ), môn, tuần, ngày dự kiến, tiết, lớp, tên bài dạy (bắt buộc), địa điểm. Đăng ký bao nhiêu tiết cũng được — mỗi tiết một dòng.
Lớp không có trong hệ thống vẫn ghi được. Ô Lớp chọn từ danh sách, nhưng nếu dạy lớp ghép hay lớp của trường khác thì gõ thẳng vào ô hoặc gõ tên lớp.
Duyệt rồi thì không tự sửa nữa. Khi tổ trưởng đã bấm Duyệt, dòng đó hiện tổ trưởng đã chốt và mất nút Sửa/Xoá — để lịch đã chốt không đổi sau lưng tổ. Cần sửa thì nhờ tổ trưởng bấm Mở lại cho sửa.
Tổ trưởng & quản trị: một bảng thấy hết. Trang Quản trị → tab Thao giảng: mỗi giáo viên một dòng, kể cả người chưa đăng ký tiết nào (dòng nền vàng) — đó mới là danh sách cần nhắc. Lọc theo học kỳ và theo tổ; tick nhiều dòng rồi Duyệt / Đánh dấu đã thực hiện / Mở lại / Huỷ một lượt. + Đăng ký hộ dùng cho thầy cô chưa quen máy.
⬇ Xuất Excel — ba sheet. Danh sach GV (hồ sơ cả tổ, có cột điện thoại để gọi), Lich thao giang (từng tiết, người chưa đăng ký vẫn có dòng ghi rõ (chưa đăng ký)), Chua dang ky (danh sách cần nhắc). Nộp trường hay dán vào biên bản họp tổ đều dùng được luôn.
Khối lớp đã mở từ 1 đến 12. Bộ sách nào chưa có unit cho khối đó thì hệ thống để sẵn mục General English (không theo unit) — cứ gán câu hỏi vào đó, khi nào trường khai unit riêng thì chuyển sau.
10. Giáo viên: các mục khác
- Tổng quan: số liệu, việc cần làm, câu mới, câu được đánh giá cao, câu của thầy cô được góp ý (mục 1e).
- Lớp của tôi: chọn lớp → danh sách học sinh, ai đã đăng nhập; Nhập học sinh từ Excel cho lớp mình; Đặt lại PIN từng em hoặc In phiếu PIN mới cho cả lớp (mọi PIN cũ hết hiệu lực).
- Tài khoản: sửa họ tên, số điện thoại, đổi mật khẩu.
11. Học sinh
- Trên điện thoại, quét mã QR trên phiếu PIN (trang vào học mở ra đã điền sẵn mã trường, mã học sinh), hoặc mở trang vao-hoc.html của trường, hoặc bấm Học sinh vào học ở trang đăng nhập.
- Nhập mã trường (in trên phiếu, ví dụ HHN), mã học sinh và PIN → Vào học.
- Vào mục Tôi để đổi PIN ngay lần đầu (không dùng 123456, 111111…). Quên PIN → nhờ giáo viên đặt lại.
Vào bài. Bài thầy cô đang mở nằm ở Việc cần làm ngay trang chủ — bấm Vào làm. Hoặc quét mã QR trên bảng (mã tự điền), hoặc gõ mã 6 ký tự vào ô Vào bài bằng mã phiên. Phiên có PIN thì nhập PIN thầy cô đọc.
Trong lúc làm. Màn làm bài chiếm trọn màn hình, có đồng hồ đếm ngược (đổi màu khi còn 5 phút, rồi 1 phút) và thanh tiến độ. Mỗi câu em chọn xong là máy lưu ngay — rớt mạng hay khoá máy giữa chừng, đăng nhập lại vẫn làm tiếp đúng chỗ cũ, đúng đề cũ. Hết giờ máy tự nộp.
Nộp bài. Nút nộp ghi rõ đã làm mấy trên mấy câu; còn câu bỏ trống thì máy hỏi lại. Nộp xong em nhận mã xác nhận — đọc mã này nếu cần chứng minh với thầy cô là đã nộp.
Xem kết quả. Mục Kết quả. Trước khi thầy cô công bố, em chỉ thấy "đã nộp". Công bố rồi thì thấy điểm, phần mình mạnh yếu ở đâu, và xem lại từng câu kèm đáp án đúng, giải thích và lời nhận xét của thầy cô (tuỳ thầy cô cho hiện).
Luyện điểm yếu (S5). Mục 💪 Luyện là chỗ em tự học, không tính vào bảng điểm của thầy cô. Ở đây có: bốn con số theo dõi (câu còn trong sổ, đã thành thạo, bài đã luyện, ngày luyện tuần này); nút Luyện 5 / 10 / 15 câu hoặc Tự chọn phần; bảng Em mạnh yếu ở đâu; và Sổ câu sai.
Sổ câu sai không ghi đáp án. Cố ý như vậy — em bấm Luyện phần này để làm lại câu tương đương chứ không phải đọc lại đáp án câu cũ. Máy ưu tiên câu mới của phần em còn yếu, rồi mới tới câu trong sổ đã nghỉ ít nhất 2 ngày. Một câu chỉ ra khỏi sổ khi em làm đúng hai lần ở hai ngày khác nhau.
Bài luyện khác bài kiểm tra. Không đếm ngược (chỉ có hạn mềm 2 tiếng), nộp xong chấm ngay và thấy luôn đáp án cùng giải thích. Điểm bài luyện không bao giờ vào bảng điểm. Đang làm dở mà bấm luyện tiếp thì máy trả lại đúng bài cũ chứ không dựng bài mới.
Mức thành thạo. Tính trên 10 câu gần nhất của mỗi phần. Đã thành thạo cần ít nhất 6 câu, đúng từ 80% trở lên, và làm ở hai ngày khác nhau — nên đúng hết trong một buổi thì vẫn còn là Đang củng cố. Học rải ra nhiều buổi nhớ lâu hơn học dồn một lần.
12. Câu hỏi thường gặp
- Giáo viên quên mật khẩu? Trang đăng nhập → Quên mật khẩu? → nhận liên kết qua email; hoặc quản trị trường bấm Đặt lại mật khẩu để nhận mật khẩu tạm.
- Học sinh chuyển lớp / nghỉ học? Quản trị hoặc tổ trưởng: tab Học sinh → nút ⋯ → Chuyển lớp / Đổi trạng thái. Nghỉ học sẽ khoá đăng nhập nhưng giữ nguyên lịch sử.
- Nhập lại tệp Excel cũ có sao không? Không: học sinh có mã đã tồn tại và cùng tên chỉ được cập nhật lớp, không tạo tài khoản mới, không đổi PIN (trừ khi cột PIN có giá trị).
- Cuối năm lên lớp? Quản trị tạo năm học mới và lớp mới, rồi dùng chức năng lên lớp hàng loạt (sẽ có nút trên giao diện ở phiên bản tới; hiện đã có ở máy chủ).
- Câu hỏi nhập nhầm, xoá được không? Được — chọn câu → Xoá. Câu chưa từng vào bài làm nào sẽ xoá hẳn; câu đã dùng chỉ bị ẩn khỏi ngân hàng để lịch sử chấm điểm không sai.
- Vì sao phải gắn đơn vị kiến thức cho mọi câu? Vì toàn bộ ma trận đề, phân tích điểm yếu theo kiến thức và sổ câu sai của học sinh đều dựa vào đó. Gắn sai thì thống kê sai.
- Em bấm luyện mà máy báo chưa có câu / cho ít câu hơn em xin? Ngân hàng chưa đủ câu hợp với phần em cần và unit lớp em đã học. Máy vẫn giao số câu gom được và ghi lại khoảng trống vào Kho câu còn thiếu ở tab Kết quả của giáo viên.
- Bài luyện lấy câu ở những unit nào? Các unit lớp em đã học hoặc đang học theo tiến độ chương trình. Nếu lớp chưa khai tiến độ buổi nào thì tạm lấy cả khối để chức năng dùng được ngay; khai tiến độ rồi thì phạm vi tự thu lại cho đúng.
- Đúng hết 4/4 mà sao vẫn "Đang củng cố"? Vì Đã thành thạo đòi ít nhất 6 câu, đúng từ 80%, và làm ở hai ngày khác nhau. Đúng hết trong một buổi chưa chứng minh được là nhớ lâu.
- Điểm bài tự luyện có vào học bạ / bảng điểm không? Không, không bao giờ. Bài tự luyện không thuộc phiên nào, không hiện ở bảng điểm của giáo viên, chỉ để em tự biết mình tới đâu.
- Vì sao điểm trong tab Báo cáo khác điểm trong bảng điểm của phiên? Tab Báo cáo quy mọi bài về thang 10 để so được với nhau; bảng điểm của phiên giữ nguyên thang điểm của chính bài đó. Hồ sơ từng em hiện cả hai cột.
- Em đúng hết mà xu hướng vẫn ghi "Chưa đủ bài"? Xu hướng cần ít nhất 3 bài kiểm tra mới đọc được. Ít hơn thì hệ thống không đoán.
- Word báo "định dạng tệp không khớp phần mở rộng" khi mở tệp báo cáo? Bấm Yes là mở bình thường. Tệp là bản Word dạng HTML để giữ đúng tiếng Việt và bảng biểu; mở ra rồi Lưu thành .docx nếu muốn gửi đi.
- Lớp chưa có bài nào thì cột điểm hiện gì? Một dấu gạch —, không phải 0. Ghi 0 sẽ kéo trung bình cả khối xuống sai.
- Vì sao bảng Thao giảng nêu cả người chưa đăng ký? Vì danh sách chỉ có người đã đăng ký thì không dùng được để nhắc ai. Tổ trưởng cần biết còn thiếu ai, nên mỗi giáo viên luôn có một dòng, chưa đăng ký thì nền vàng.
- Số điện thoại khai ở hai chỗ có bị lệch không? Không — cả hai ô cùng ghi vào một hồ sơ tài khoản; khai ở thẻ Hồ sơ chuyên môn thì thẻ Hồ sơ phía trên cập nhật theo ngay.
- Đã duyệt rồi muốn đổi ngày thì làm sao? Tổ trưởng hoặc quản trị tick dòng đó rồi bấm Mở lại cho sửa; giáo viên sửa xong thì duyệt lại.
- Ngân hàng câu hỏi / Ma trận chỉ cho chọn khối 6–9, không thấy khối 10? Ô chọn khối lấy theo khối đã bật ở Quản trị → Chương trình → Bộ sách đang dùng, không phải 1–12 cứng — để giáo viên THCS khỏi cuộn qua 12 khối. Tick thêm khối cần dùng rồi bấm Lưu bộ sách đang dùng, tải lại trang là có.
- Bấm Dựng từ mẫu ở khối 10 báo "Mẫu chỉ dựng cho khối 6–9"? Đúng vậy — mẫu dựng sẵn là cấu trúc đề giữa kỳ THCS. Khối 10–12 vẫn tạo ma trận bình thường, chỉ cần tự thêm phần và ô thay vì bấm một nút.
- Trường tiểu học / THPT dùng được không? Được — khối đã mở từ 1 đến 12. Bộ sách chưa khai unit cho khối nào thì dùng mục General English (không theo unit), gán câu hỏi vào đó rồi chuyển sau khi trường khai unit riêng.
Ngân hàng đề 360 (trước là English Practice 360) — tranghoaivu.vn. Phiên bản 0.14.0 (S13b).